da người

da người

Ánh nắng mặt trời có thể gây tổn thương cho da người nếu không được bảo vệ đúng cách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp bao phủ bên ngoài cơ thể con người: Chỉ phần da bao bọc toàn bộ cơ thể, chức năng bảo vệ, cảm nhận điều hòa thân nhiệt.
    • Bề mặt cơ thể con người: Dùng để chỉ vẻ ngoài, tình trạng hoặc đặc điểm của làn da một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ánh nắng mặt trời có thể gây tổn thương cho da người nếu không được bảo vệ đúng cách.
    • ấy làn da người rất trắng mịn màng.
    • Trong y học, cấu trúc da người được nghiên cứu rất kỹ lưỡng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "da người thật": Thường dùng trong các ngữ cảnh so sánh với da giả hoặc vật liệu nhân tạo, nhấn mạnh tính chất tự nhiên.
    • Chiếc áo này được làm từ chất liệu mềm mại như da người thật.
  • "màu da người": Cụm từ chỉ màu sắc đặc trưng của da, thường dùng trong hội họa, nhiếp ảnh hoặc mô tả.
    • Họa sĩ pha màu rất công phu để được màu da người chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Da: Từ tổng quát hơn, có thể chỉ da của người hoặc động vật.
    • Da trâu thường dùng để làm trống.
  • Làn da: Cách nói nhấn mạnh vẻ đẹp, tình trạng hoặc bề mặt da.
    • ấy chăm sóc làn da của mình rất cẩn thận.
  • : Từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương hoặc y học.
    • Bệnh viêm một bệnh nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa
  • phu: Từ Hán Việt trang trọng, thường dùng trong văn chương cổ hoặc y học cổ truyền.
  • Lớp biểu : Thuật ngữ chính xác hơn về mặt giải phẫu học cho lớp ngoài cùng.
Các cụm từ liên quan
  • Săn da người: Cụm từ , mang tính văn chương, chỉ việc săn bắn con người (nghĩa bóng, hiếm dùng).
    • Tên tội phạm đó từng bị cáo buộc săn da người trong khu rừng.
  • Thuộc da người: Hành động xử lý da người (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, tội ác hoặc giả thuyết kinh dị, không phải hoạt động thực tế).
    • Câu chuyện về hắn ta chi tiết thuộc da người rất rùng rợn.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt dày mày dạn: Thành ngữ chỉ người không biết xấu hổ, trơ trẽn (dùng "dày/dạn" để von, không trực tiếp nói về da).
  • Cưa sừng làm nghé: Thành ngữ chỉ sự giả tạo, không phải bản chất thật (không trực tiếp liên quan nhưng đôi khi dùng để so sánh với sự giả mạo).